全部主题
家庭与人际
9 个课程

HSK1
你家有几口人nǐ jiā yǒu jī kǒu rén(How many people in your family)
7 个句子
4 小时前

HSK5
Luyện Nghe Tiếng Trung HSK 5 (上) Bài 02 | tiếng trung cơ bản | Học tiếng Trung | learn Chinese
41 个句子
1 天前

HSK5
File nghe giáo trình chuẩn HSK5. 第1课: 爱的细节
43 个句子
3 天前

HSK6
Nhụy Hy 2024 | số 12 | Mẹ, con muốn về nhà rồi
78 个句子
7 天前
![[Pinyin+Vietsub] Luyện nghe tiếng Trung HSK 1+ 2 | Học tiếng Trung |你家有几个口人?!](https://i.ytimg.com/vi/vhTmK2yBCBo/hqdefault.jpg)
HSK3
[Pinyin+Vietsub] Luyện nghe tiếng Trung HSK 1+ 2 | Học tiếng Trung |你家有几个口人?!
9 个句子
9 天前

HSK4
04 Phần 1 Tập 4 Nhật Ký Trưởng Thành Của Thiên Thiên Vietsub và Pinyin
89 个句子
12 天前

HSK4
HSK3 | 小王和他的家人 Xiao Wang and his Family | Comprehensible Input Practice Bundle 4/7 Beginner Chinese
63 个句子
13 天前

HSK2
HSK1 | 我的朋友 My Friends | Comprehensible Input Stories HSK1 Practice Bundle 2/4 | Beginner Chinese

31 个句子
14 天前

HSK1
HSK1 | 我的家 My Home | Comprehensible Input Stories HSK1 Practice Bundle 1/4 | Beginner Chinese

31 个句子
14 天前