Baolingo
詞典
繁體中文
全部頻道
Kế toán Tiếng Trung
1 個課程
在YouTube上查看
36
HSK6
00:31
商务与金融
Ngày 1/100 ngày học kế toán Tiếng Trung
Hảo sư cù
8 個句子
11 天前
Dictation
Shadowing
36
HSK6
00:31
Ngày 1/100 ngày học kế toán Tiếng Trung
Hảo sư cù
8 個句子 · 11 天前
Dictation
Shadowing