Ngữ pháp tiếng Trung
Làm chủ mọi điểm ngữ pháp HSK thông qua các bài học bài bản và hệ thống ôn tập khoa học.
Nội dung bài học được biên soạn bởi team Baolingo và thuộc sở hữu trí tuệ của Baolingo. Vui lòng không sao chép hoặc tái phân phối dưới mọi hình thức.
语素
yǔ sù
Ngữ tố
Ngữ tố là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ, không thể chia nhỏ hơn mà vẫn giữ được nghĩa.
词类
cí lèi
Danh từ chỉ phương hướng (方位名词)
Đây là các danh từ dùng để chỉ vị trí hoặc phương hướng tương đối của một vật thể so với vật thể khác.
动词
néng yuàn dòng cí
Động từ năng nguyện
Động từ năng nguyện là những từ bổ sung ý nghĩa về khả năng, mong muốn, ý định hoặc sự cần thiết cho hành động chính.
可以
kěyǐ
Có thể, Được phép
"可以" là một động từ năng nguyện (modal verb) dùng để diễn tả sự cho phép, sự đồng ý hoặc sự chấp nhận một hành động nào đó.
离合词
Líhé cí
Từ ly hợp
Từ ly hợp là những động từ đặc biệt trong tiếng Trung, có thể tách rời thành hai phần (thường là động từ + tân ngữ) để chèn thêm các thành phần khác vào giữa.
疑问代词
yí wèn dài cí
Đại từ nghi vấn
Đại từ nghi vấn là những từ dùng để hỏi về người, vật, số lượng, địa điểm, cách thức hoặc tính chất trong câu.
人称代词
Rénchēng Dàicí
Đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng dùng để chỉ người, vật hoặc nhóm người, vật trong câu, giúp tránh lặp lại danh từ và làm cho câu văn mạch lạc hơn.
指示代词
zhǐshì dàicí
Đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc số lượng, phân biệt chúng với những thứ khác dựa trên vị trí hoặc sự xác định.
数词
Shùcí
Số từ
Số từ là những từ dùng để biểu thị số lượng hoặc thứ tự của sự vật, hiện tượng trong tiếng Trung.
名量词
míng liàng cí
Danh lượng từ
Danh lượng từ là những từ dùng để chỉ đơn vị của danh từ, thường đứng giữa số đếm và danh từ trong tiếng Trung.
副词
fùcí
Phó từ
Phó từ là loại từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc phó từ khác, thường biểu thị mức độ, thời gian, phương thức. Trong HSK 1, chúng ta sẽ học các phó từ chỉ mức độ như 非常, 很, 太, 真, 有(一)点儿.
范围副词
fànwéi fùcí
Phó từ chỉ phạm vi
Phó từ chỉ phạm vi là những từ dùng để biểu thị giới hạn, mức độ hoặc phạm vi của một hành động, trạng thái hoặc tính chất trong câu.
都
dōu
Phó từ "đều", "tất cả"
"都" là một phó từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ "tất cả", "đều", hoặc "cả hai" khi nói về một nhóm người hoặc vật.
频率副词
pín lǜ fù cí
Phó từ chỉ tần suất
Các phó từ dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc, trả lời cho câu hỏi 'bao lâu một lần'.
再
zài
Trợ từ "再"
"再" là một trợ từ biểu thị sự lặp lại của hành động trong tương lai hoặc một hành động xảy ra sau một hành động khác, thường mang nghĩa "lại", "nữa", "rồi mới".
关联副词
guānlián fùcí
Phó từ liên kết
Phó từ liên kết là những phó từ dùng theo cặp để nối các vế câu, thể hiện mối quan hệ logic giữa chúng.
还
hái
Phó từ "还"
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn ("vẫn"), bổ sung thêm thông tin ("còn/thêm nữa"), hoặc so sánh mức độ ("khá/tạm được").
介词
jiè cí
Giới từ
Giới từ dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm diễn ra hành động, đặc biệt là giới từ “在” (zài) ở cấp độ HSK 1.
引出对象
yǐn chū duì xiàng
Giới thiệu đối tượng của hành động
Cấu trúc này dùng để chỉ ra hoặc giới thiệu đối tượng (người hoặc vật) mà hành động trong câu được thực hiện cùng, hướng tới hoặc tác động lên.
连词连接词语或短语
liáncí liánjiē cíyǔ huò duǎnyǔ
Liên từ nối từ hoặc cụm từ
Điểm ngữ pháp này giới thiệu cách sử dụng liên từ trong tiếng Trung để nối các từ đơn lẻ hoặc các cụm từ, tạo thành câu phức tạp hơn.
和
hé
Và, với
Từ 和 (hé) được dùng để nối hai danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, mang nghĩa 'và' hoặc 'với'.
结构助词
jiégòu zhùcí
Trợ từ kết cấu
Trợ từ kết cấu là những từ không có nghĩa độc lập, được dùng để liên kết các thành phần trong câu, biểu thị mối quan hệ ngữ pháp giữa chúng.
的
de
Trợ từ "de" (của)
"的" là một trợ từ cấu trúc dùng để biểu thị quan hệ sở hữu, thuộc tính, hoặc dùng để nối định ngữ với danh từ trung tâm.
动态助词
dòngtài zhùcí
Trợ từ động thái
Các trợ từ động thái biểu thị sự hoàn thành của một hành động, sự thay đổi trạng thái hoặc sự tiếp diễn của một hành động, với 了 (le) là trợ từ chính ở cấp độ HSK 1.
了
le
Trợ từ 了 (le)
Trợ từ 了 (le) thường được dùng để biểu thị một hành động đã hoàn thành hoặc một sự thay đổi về tình huống, trạng thái mới.
语气助词
Yǔqì zhùcí
Trợ từ ngữ khí
Các trợ từ ngữ khí được đặt ở cuối câu để biểu thị thái độ, cảm xúc hoặc mục đích của người nói, như nghi vấn, xác nhận, đề nghị, cảm thán.
吧
ba
Trợ từ ngữ khí "吧"
"吧" là một trợ từ ngữ khí được đặt ở cuối câu, dùng để biểu thị sự đề xuất, yêu cầu nhẹ nhàng, đồng ý, hoặc suy đoán mang tính thăm dò.
叹词喂
tàncí wèi
Thán từ "喂"
"喂" là một thán từ tiếng Trung dùng để gọi sự chú ý của người khác, đặc biệt khi nghe điện thoại, hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên, bất mãn nhẹ.
短语结构类型
duǎnyǔ jiégòu lèixíng
Các loại cấu trúc ngữ đoạn
Giải thích về cách các từ kết hợp với nhau để tạo thành các ngữ đoạn (cụm từ) có ý nghĩa, là nền tảng xây dựng câu trong tiếng Trung.
基本结构类型
jīběn jiégòu lèixíng
Các Loại Cấu Trúc Cơ Bản
Đây là cách phân loại các cụm từ trong tiếng Trung dựa trên mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần cấu tạo nên chúng, giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc câu.
其他结构类型
Qítā jiégòu lèixíng
Các Loại Cấu Trúc Khác
Đây là phần giới thiệu về một số loại cấu trúc ngữ pháp cơ bản khác trong tiếng Trung, bao gồm cụm từ số lượng, cụm giới tân và cụm từ chỉ phương hướng.
句子成分
jùzi chéngfèn
Chủ ngữ trong câu
Chủ ngữ là thành phần chính trong câu tiếng Trung, chỉ người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được miêu tả, thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
谓语
wèiyǔ
Vị ngữ
Vị ngữ là thành phần chính trong câu, dùng để miêu tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
状语
zhuàngyǔ
Trạng ngữ
Trạng ngữ là thành phần bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, thường đứng trước vị ngữ để biểu thị thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ, v.v.
句型单句
jùxíng dānjù
Các Kiểu Câu Đơn: Câu Chủ-Vị
Giới thiệu về các loại câu đơn cơ bản trong tiếng Trung, tập trung vào cấu trúc chủ-vị với vị ngữ là động từ, tính từ hoặc danh từ.
非主谓句
Fēi zhǔwèi jù
Câu phi chủ vị (Câu không có chủ ngữ và vị ngữ)
Câu phi chủ vị là những câu không tuân theo cấu trúc chủ ngữ + vị ngữ thông thường, thường dùng để biểu đạt cảm thán, chào hỏi, mệnh lệnh hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên.
陈述句
Chénshùjù
Câu trần thuật
Câu trần thuật là loại câu dùng để kể, tả, thông báo một sự việc, hiện tượng hoặc đưa ra một nhận định, thường kết thúc bằng dấu chấm.
疑问句
yíwènjù
Câu hỏi / Câu nghi vấn
Câu hỏi là loại câu dùng để hỏi thông tin, xác nhận sự việc hoặc biểu đạt sự nghi vấn, thường kết thúc bằng dấu hỏi.
祈使句
qí shǐ jù
Câu cầu khiến
Câu cầu khiến dùng để diễn đạt mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, hoặc cấm đoán một hành động nào đó.
感叹句
Gǎntànjù
Câu cảm thán
Câu cảm thán dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, hoặc buồn bã, thường kết thúc bằng dấu chấm than.
特殊句型
Tèshū jùxíng
Mẫu câu đặc biệt
Câu chữ “是” (shì) dùng để diễn tả sự tương đồng, đồng nhất hoặc phân loại, cho biết một sự vật, người này là một sự vật, người khác hoặc thuộc một loại nào đó.
“有”字句1表示领有
"Yǒu" zì jù yī biǎo shì lǐng yǒu
Câu chữ "有" (1) biểu thị sự sở hữu
Giải thích cách sử dụng động từ "有" để diễn tả sự sở hữu một vật, người hoặc thuộc tính ở cấp độ cơ bản nhất.
存现句1
Cún xiàn jù 1
Câu tồn hiện (kiểu 1)
Câu tồn hiện dùng để diễn tả sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người hoặc vật tại một địa điểm nào đó.
连动句1
Liándòngjù 1
Câu liên động (loại 1)
Câu liên động loại 1 diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động thứ hai là mục đích hoặc kết quả của hành động thứ nhất.
作的目的
zuò de mùdì
Mục đích của hành động
Diễn đạt lý do hoặc mục tiêu của một hành động, thường được thể hiện bằng cách đặt hai động từ liền kề.
不用关联词语的复句
bùyòng guānlián cíyǔ de fùjù
Câu phức không dùng từ nối
Đây là loại câu phức mà các mệnh đề được kết nối với nhau mà không cần dùng đến các từ nối hoặc liên từ rõ ràng, mối quan hệ giữa chúng được ngụ ý.
并列复句
Píngliè fùjù
Câu phức đẳng lập
Câu phức đẳng lập dùng để nối hai hoặc nhiều mệnh đề có quan hệ bình đẳng, bổ sung hoặc liệt kê các sự việc, hành động, trạng thái.
用动态助词“了
Yòng dòngtài zhùcí “le”
Sử dụng trợ từ động thái “了”
Trợ từ động thái “了” được dùng đặt sau động từ để biểu thị một hành động đã hoàn thành hoặc một sự việc đã xảy ra.
”表示
biǎo shì
表示 (biểu thị, thể hiện)
表示 là một động từ dùng để diễn tả, thể hiện, biểu thị một ý nghĩa, thái độ, cảm xúc, hoặc trạng thái nào đó.
用动态助词“了
Yòng dòngtài zhùcí “le”
Sử dụng trợ từ động thái “了”
Trợ từ động thái “了” được đặt sau động từ để biểu thị một hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra.
”表示
biǎo shì
Biểu thị, thể hiện
"表示" là một động từ, dùng để diễn đạt ý nghĩa "biểu thị", "thể hiện", "cho thấy" một điều gì đó, thường là thái độ, ý kiến, hoặc cảm xúc.
进行态
Jìnxíngtài
Thể tiếp diễn
Thể tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
钱数表示法
xù shù biǎo dá fǎ
Cách biểu đạt số thứ tự
Cấu trúc "第 + số từ" được dùng để biểu thị thứ tự của sự vật, sự việc hoặc người, tương đương với "thứ nhất, thứ hai, thứ ba..." trong tiếng Việt.
时间表示法
Shíjiān Biǎoshì Fǎ
Cách Biểu Thị Thời Gian
Đây là cách diễn đạt các đơn vị thời gian như năm, tháng, ngày, thứ và giờ trong tiếng Trung.