Học Từ Vựng Tiếng Trung

Nắm vững từ vựng tiếng Trung với hệ thống lặp lại ngắt quãng của Baolingo

Bộ Thẻ Của Tôi

0/3 bộ thẻ

Chưa có bộ thẻ nào

Tạo bộ thẻ đầu tiên để bắt đầu quản lý từ vựng của bạn

Xem Bộ Thẻ Cộng Đồng

Nắm vững từ vựng tiếng Trung với hệ thống lặp lại ngắt quãng của Baolingo

Từ Vựng HSK 3.0

(7 bộ thẻ)

HSK 1 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 1 (3.0)

300 thẻ
23084 học viên
HSK 2 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 2 (3.0)

200 thẻ
14154 học viên
HSK 3 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 3 (3.0)

500 thẻ
12705 học viên
HSK 4 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 4 (3.0)

1000 thẻ
10920 học viên
HSK 5 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 5 (3.0)

1600 thẻ
7728 học viên
HSK 6 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 6 (3.0)

1800 thẻ
6074 học viên
HSK 7-9 Vocabulary (3.0)

Từ vựng HSK 7-9 (3.0)

5158 thẻ
5699 học viên

Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng

(2 bộ thẻ)

1000 Common Chinese Words

1000 từ vựng Tiếng Trung cơ bản

1000 thẻ
1215 học viên
300 Common Chinese Communication Words

300 từ vựng Tiếng Trung giao tiếp thông dụng

343 thẻ
792 học viên

Giáo Trình Hán Ngữ

(6 bộ thẻ)

汉语教程第一册词汇

Giáo trình Hán ngữ quyển 1

327 thẻ
376 học viên
汉语教程第二册词汇

Giáo trình Hán ngữ quyển 2

454 thẻ
167 học viên
汉语教程第三册词汇

Giáo trình Hán ngữ quyển 3

385 thẻ
113 học viên
汉语教程第四册词汇

Giáo trình Hán ngữ quyển 4

383 thẻ
94 học viên
汉语教程第五册词汇

Giáo trình Hán ngữ quyển 5

578 thẻ
60 học viên
汉语教程第六册词汇

Giáo trình Hán ngữ quyển 6

828 thẻ
29 học viên

Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành

(8 bộ thẻ)

Chinese Medical Vocabulary

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành y khoa

117 thẻ
206 học viên
Chinese Logistics Vocabulary

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành logistics

97 thẻ
405 học viên
Chinese Marketing Vocabulary

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành marketing

92 thẻ
148 học viên
Chinese IT & Computer Science Vocabulary

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành công nghệ thông tin

134 thẻ
138 học viên
Chinese Accounting Vocabulary

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành kế toán

109 thẻ
183 học viên
Chinese Fashion Vocabulary

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành thời trang

139 thẻ
119 học viên
Chinese Purchasing & Bidding Vocabulary

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu

96 thẻ
178 học viên
Business Chinese: Import & Export

Tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu

96 thẻ
237 học viên